Switch POE GNC-6104GE-20 (4 POE + 1 fiber SC duplex) 10/100/1000Mbps
Hãng: Gnetcom
Model: GNC-6104GE-20
Liên Hệ
Sản phẩm tham khảo
Miễn phí giao hàng và thu tiền với bán kính 3km cho đơn hàng từ 500K trở lên, đơn dưới 500K + phí Ship 10K đến 35K. Giá đã rẻ – mua số lượng còn rẻ hơn, cam kết hàng mới 100%.
Quý khách được xem hàng đúng, đủ mới thanh toán; chuyển khoản trước phí vận chuyển nếu có.
Nhận hàng ngay sau khi chốt đơn từ 10 – 60 phút (Nội Thành HN) Ship COD toàn Quốc.
Switch quang 4 cổng POE 1000Mbps GNC-6104GE-20 là bộ chuyển đổi quang điện 2 sợi tốc độ 1000Mbps với 4 cổng RJ45 10/100/1000Mbps cung cấp nguồn POE, truyền dữ liệu qua cáp Cat5e/Cat6.
| Model | GNC-6104GE-20 | Thương hiệu | GNETCOM |
| Cổng quang | SC duplex 1000Mbps | Bước sóng | 1310nm |
| Cổng POE | 4 x RJ45 10 / 100 / 1000 Mbps | POE port | 15.4W |

Bộ chuyển đổi quang điện POE GNC-6104GE-20 có thể cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cổng mạng UTP bằng cáp mạng CAT5e/CAT6 với khoảng cách tối đa 100m. GNC-6104GE-20 cung cấp 4 cổng POE tốc độ 10/100/1000Mbps hỗ trợ cấp nguồn theo chuẩn kết nối IEEE802.3af. Chức năng cảm biến tự động có thể nhận diện các thiết bị kết nối POE và tự động cấp nguồn hoặc dừng cấp nguồn khi thiết bị ngắt kết nối.
Sơ đồ kết hợp switch quang 4 cổng poe với converter quang 1 sợi 10/100/1000Mbps

Switch quang POE GNC-6104GE-20 truyền tín hiệu qua cổng quang SC duplex với bước sóng 1310nm khoảng cách tối đa 20km.
Switch 4 cổng POE 10/100/1000Mbps được thiết kế đơn giản và tin cậy, tự động nhận diện điện áp và nguồn cung cấp POE, tốc độ truyền… Bộ thiết bị có thể sử dụng cho các giải pháp thi công mạng như wireless access point (AP) POE, camera IP POE, VOIP …
| Model | Description |
| GNC-6104GE-20 | 4POE+1Dual Fiber 1310nm 20km SC, 10/100/1000Mbps, IEEE 802.3af 15.4w per one port |
| GNC-6104GE-20A/B | 4POE+1Single Fiber 1310/1550nm 20km SC, 10/100/1000Mbps, IEEE 802.3af 15.4w per one port |

Thông số kỹ thuật
| POE Port | 4 port POE |
| Uplink | Fiber Port: 1x SC Duplex Data rate: 1000M Wavelength: Tx1310nm/Rx1310nm |
| Bandwidth | 16Gbps |
| Address Database Size | 4K |
| MTBF | >100,000 hours |
| Forwarding mode | Store-And-Forward |
| Network Protocols | IEEE 802.3 IEEE 802.3i 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-TX IEEE 802.3ab 1000BASE-T IEEE 802.3z 1000BASE-X IEEE 802.3af IEEE 802.3x Flow control, IEEE 802.1q VLAN(optional) |
| LED Display | Power, POE, Fiber |
| Power Supply | DC 52V |
| PoE Port Power | 15.4W |
| PoE Standard | IEEE 802.3af |
| PoE Feature | All ports support MDI/MDIX |
| Working Environment | Operating Temperature: 0ºC~+55ºC Storage Temperature:-20ºC~+75ºC Relative Humidity:10%~95%(no-condensing) |
| Transmission distance | 100 meters with UTP cable 0-20KM with single mode fiber (expandable up to 120km) |
