Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi quang 10/100Mps GNETCOM GNC-1111S-20A/B

Hãng: Gnetcom

Model: GNC-1111S-20A/B

Liên Hệ

Còn hàng

Bảo hành:

| Chính sách bảo hành

Miễn phí giao hàng và thu tiền với bán kính 3km cho đơn hàng từ 500K trở lên, đơn dưới 500K + phí Ship 10K đến 35K. Giá đã rẻ – mua số lượng còn rẻ hơn, cam kết hàng mới 100%.

Quý khách được xem hàng đúng, đủ mới thanh toán; chuyển khoản trước phí vận chuyển nếu có.

Nhận hàng ngay sau khi chốt đơn từ 10 – 60 phút (Nội Thành HN) Ship COD toàn Quốc.

Bộ chuyển đổi quang điện GNETCOM GNC-1111S-20A/B sử dụng nguồn điện 5V 2A ( Tốt nhất thị trường hiện nay)

  • Thiết bị được sử dụng Chipset RTL8305NB (Taiwan)
  • Bộ chuyển đổi quang điện 10/100M Single Fiber/ Multi mode (1 Sợi quang)
  • Hỗ trợ bước bước sóng 850nm/1310nm/1550nm
  • Multi-mode:2 km; Single-mode:20km
  • Truyền dẫn đồng thời 2 tín hiệu cáp quang với 2 bước sóng riêng biệt trên cùng 1 sợi quang.
  • One optical port: MM: SC/ST/FC (fiber size: 50,62.5/125µm)
  • SM: SC/ST/FC (fiber size: 9/125µm)
  • Thiết kế nhỏ gọn, mặt sơn tĩnh điện, Logo được sơn 3 màu nổi bật bằng công nghệ cao.
  • Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng.

Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mps loại 1 sợi quang Gnetcom GNC-1111S-20A/B

  • Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi quang 10/100Mps gồm một cặp truyền nhận (GNC-1111S-20A và GNC-1111S-20B). Thương hiệu GNETCOM
  • Media converter quang Gnetcom 10/100Mps được thiết kế nhỏ gọn, vỏ kim loại được phủ sơn tĩnh điện, logo nhận diện hàng chính hãng được sơn 3 màu cách biệt.
  • Converter quang Gnetcom được sử dụng nhiều trong các công trình, dự án lớn trên toàn quốc.

Sơ đồ kết nối bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi 10/100Mbps Gnetcom

Thông số kỹ thuật

Parameter Specifications
Standards IEEE802.3 10Base-T Ethernet,
IEEE802.3u 100Base-TX/FX Fast Ethernet,
IEEE802.3x Flow control,
IEEE802.1q VLAN,
IEEE802.1p QoS,
IEEE802.1d Spanning Tree
Fiber port Data Rate:155M
Connector:SC as default,FC/ST (optional)
Distance: Single-mode Fiber 20km
Wavelength:1310nm/1550nm
TX power ≥ -12 dBm
RX Sensitivity ≥ -33 dBm
Copper port Data Rate:10/100M
Connector:RJ45
Category-5 twisted pairs: 100m
Performance Conversion Means:store-and-forward/cut-through
Delay time:<10us
Back Bandwidth:400Mbps
MAC address Size:4Kbit
Packet Buffer Size:512Kbit
LED Indicators PWR (power supply)
FX LINK/ACT (optical link/action)
TP LINK/ACT (twisted pairs link/action)
TP 100 (100M transmission rate of twisted pairs)
FX 100 (100M transmission rate of optical fiber)
Electrical&Mechanical Input power Requirements:DC5V@1A
Power Adapter:AC100V~240V
Power Consumption:<2W
Dimensions:9.4*7*2.6cm
Packing:26.5*15.7*5.8cm
Weight:0.4kg(External power supply)
Environmental Operating Temperature:-20ºC~+60ºC
Storage Temperature:-40ºC~+85ºC
Relative Humidity:5%~90%(no-condensing)
MTBF:>100,000 hours
Chưa có thông số kỹ thuật
Chưa có thông số

Sản phẩm cùng hãng